

charge description master
Định nghĩa
Từ liên quan
respective adjective
/ɹɪˈspɛktɪv/
Tương ứng, riêng.
comprehensive noun
/ˌkɒm.pɹɪˈhɛn.sɪv/ /ˌkɑːm.pɹəˈhɛn.sɪv/
Trường phổ thông tổng hợp.
maintained verb
/meɪnˈteɪnd/
Duy trì, hỗ trợ, giúp đỡ.
Giáo viên duy trì kỷ luật trong lớp bằng cách luôn luôn thi hành các quy tắc.